thanh vọng

Học thuật
Thân thiện
thanh vọng

Mọi người đều kính trọng ông ấy vì thanh vọng của ông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng tăm tốt đẹp, được mọi người kính trọng yêu mến: "Thanh vọng" chỉ danh tiếng trong sáng, cao quý của một người, thường người đức hạnh, tài năng hoặc địa vị xã hội, khiến họ được cộng đồng ngưỡng mộ tin tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị giáo sư ấy một thanh vọng lớn trong giới học thuật. (Vị giáo sư ấy một danh tiếng rất lớn được kính trọng trong giới học thuật.)
    • Ông ấy giữ gìn thanh vọng của gia đình qua nhiều thế hệ. (Ông ấy bảo vệ duy trì danh tiếng tốt đẹp của gia đình qua nhiều thế hệ.)
    • Làm việc thiện để xây dựng thanh vọng cho bản thân. (Làm việc thiện để xây dựng tiếng tăm tốt đẹp cho chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được (hưởng/ ) thanh vọng": được hưởng hoặc sở hữu danh tiếng tốt.

    • Dòng họ ông ấy được hưởng thanh vọng từ lâu đời. (Dòng họ của ông ấy danh tiếng tốt đẹp từ nhiều đời nay.)
  • "Làm tổn hại đến thanh vọng": làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng tốt đẹp.

    • Hành động đó có thể làm tổn hại đến thanh vọng của anh ta. (Hành động đó có thể làm hỏng danh tiếng tốt đẹp của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh vọng (danh từ): danh tiếng địa vị, thường nhấn mạnh cả sự nổi tiếng lẫn quyền lực đi kèm.

    • Ông ta đã đạt được đỉnh cao danh vọng. (Ông ta đã đạt đến đỉnh cao của danh tiếng địa vị.)
  • Uy tín (danh từ): mức độ được tin cậy tôn trọng, thường dùng trong công việc hoặc tổ chức.

    • Công ty uy tín lớn trên thị trường. (Công ty được sự tin cậy tôn trọng lớn trên thị trường.)
  • Tiếng tăm (danh từ): danh tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu.

    • Người nghệ sĩ ấy tiếng tăm lừng lẫy. (Người nghệ sĩ ấy danh tiếng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh tiếng: tiếng tăm, sự nổi tiếng (theo nghĩa rộng).
  • Uy danh: danh tiếng uy thế, sức ảnh hưởng.
  • Tốt danh: danh tiếng tốt.
Từ trái nghĩa
  • Ô danh: danh tiếng xấu, bị mang tiếng xấu.
  • Tai tiếng: tiếng xấu, bị người đời chê trách.
Thành ngữ liên quan
  • "Thanh vọng viễn chấn": danh tiếng tốt đẹp vang xa.

    • Tài đức của ông khiến thanh vọng viễn chấn. (Tài năng đức độ của ông khiến danh tiếng tốt đẹp vang xa.)
  • "Gia thanh thế vọng": (thường dùng trong văn chương) chỉ gia đình nền nếp, danh giá thế lực, địa vị trong xã hội. (Lưu ý: Đây một cụm từ mở rộng, không phải nghĩa của riêng từ "thanh vọng").

thanh vọng

Mọi người đều kính trọng ông ấy vì thanh vọng của ông.

  1. Tiếng tăm của một người được kính mến.

Từ gần giống